賈風 jiǎ fēng · cổ phong Hán Việt: cổ phong · Pinyin: jiǎ fēng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 風 (phong)Pinyinjiǎ fēngHán Việtcổ phongCấu tạo賈 + 風 · cổ + phong nghĩa thành phần: cổ + phong