贾𫛳 cổ phục Hán Việt: cổ phục Tổng quan Cấu tạo: 贾 (cổ) + 𫛳 (phục)Hán Việtcổ phụcCấu tạo贾 + 𫛳 · cổ + phục nghĩa thành phần: cổ + phục