賈1.
Tổng quan
[hvdtd] uôn bán — Bán ra — Một âm khác là Giả — Cũng còn dùng như chữ Giá 價
Nghĩa
other
- Nguồn khác uôn bán — Bán ra — Một âm khác là Giả — Cũng còn dùng như chữ Giá 價
[hvdtd] uôn bán — Bán ra — Một âm khác là Giả — Cũng còn dùng như chữ Giá 價