賊風

zéi fēng tặc phong

Hán Việt: tặc phong · Pinyin: zéi fēng

Tổng quan

gió thổi qua khe hở

Cấu tạo: (tặc) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió thổi qua khe hở。指從簷下或門窗縫隙中鑽進的風。
  • Cihui gió thổi qua khe hở

Eng

  • Cihui 賊風 éifēng n. 1. draft coming in between the door and the frame 2. <Ch. med.> harmful/evil wind