賑糧 zhèn liáng · chẩn lương Hán Việt: chẩn lương · Pinyin: zhèn liáng Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 糧 (lương)Pinyinzhèn liángHán Việtchẩn lươngCấu tạo賑 + 糧 · chẩn + lương nghĩa thành phần: chẩn + lương Nghĩa EngCihui 賑糧 hènliáng n. disaster/emergency relief food