宾器 tân khí Hán Việt: tân khí Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 器 (khí)Hán Việttân khíCấu tạo宾 + 器 · tân + khí nghĩa thành phần: tân + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祭祀時盛放牲品的器具和樂器。《周禮.地官.鄉師》:「州共賓器,鄉共吉凶禮樂之器。」漢.鄭玄.注:「賓器者,尊俎笙瑟之屬。」