宾幕 tân mạc Hán Việt: tân mạc Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 幕 (mạc)Hán Việttân mạcCấu tạo宾 + 幕 · tân + mạc nghĩa thành phần: tân + mạc