宾次 tân thứ Hán Việt: tân thứ Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 次 (thứ)Hán Việttân thứCấu tạo宾 + 次 · tân + thứ nghĩa thành phần: tân + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.接待賓客的地方。《宋史.卷一一五.禮志十八》:「親迎。前一日,主人設賓次,如常儀。」 2.文句中賓語所處的位置。也稱為「賓位」。