宾牟 tân mưu Hán Việt: tân mưu Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 牟 (mưu)Hán Việttân mưuCấu tạo宾 + 牟 · tân + mưu nghĩa thành phần: tân + mưu