宾铁 tân thiết Hán Việt: tân thiết Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 铁 (thiết)Hán Việttân thiếtCấu tạo宾 + 铁 · tân + thiết nghĩa thành phần: tân + thiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.精煉且堅硬的鐵。《宋史.卷四九○.外國列傳六.高昌》:「又有礪石,剖之得賓鐵,謂之喫鐵石。」也作「鑌鐵」。 2.遼的稱號。《金史.卷二.太祖本紀》:「遼以『賓鐵』為號,取其堅也。」