賜醫 cì yī · tứ y Hán Việt: tứ y · Pinyin: cì yī Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 醫 (y)Pinyincì yīHán Việttứ yCấu tạo賜 + 醫 · tứ + y nghĩa thành phần: tứ + y