赓扬 canh dương Hán Việt: canh dương Tổng quan Cấu tạo: 赓 (canh) + 扬 (dương)Hán Việtcanh dươngCấu tạo赓 + 扬 · canh + dương nghĩa thành phần: canh + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相互繼續。《爾雅.釋詁下》:「賡揚,續也。」也作「賡颺」。