賡揚

canh dương

Hán Việt: canh dương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

相互繼續。《爾雅.釋詁下》:「賡揚,續也。」也作「賡颺」。

Cấu tạo: 赓 (canh) + 扬 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếp nối nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互繼續。《爾雅.釋詁下》:「賡揚,續也。」也作「賡颺」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声