賢傳 xián chuán · hiền truyện Hán Việt: hiền truyện · Pinyin: xián chuán Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 傳 (truyện)Pinyinxián chuánHán Việthiền truyệnCấu tạo賢 + 傳 · hiền + truyện nghĩa thành phần: hiền + truyện