賢聲 xián shēng · hiền thanh Hán Việt: hiền thanh · Pinyin: xián shēng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 聲 (thanh)Pinyinxián shēngHán Việthiền thanhCấu tạo賢 + 聲 · hiền + thanh nghĩa thành phần: hiền + thanh