賢言 xián yán · hiền ngôn Hán Việt: hiền ngôn · Pinyin: xián yán Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 言 (ngôn)Pinyinxián yánHán Việthiền ngônCấu tạo賢 + 言 · hiền + ngôn nghĩa thành phần: hiền + ngôn