賦裏 fù lǐ · phú lí Hán Việt: phú lí · Pinyin: fù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 裏 (lí)Pinyinfù lǐHán Việtphú líCấu tạo賦 + 裏 · phú + lí nghĩa thành phần: phú + lí