賦銘 fù míng · phú minh Hán Việt: phú minh · Pinyin: fù míng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 銘 (minh)Pinyinfù míngHán Việtphú minhCấu tạo賦 + 銘 · phú + minh nghĩa thành phần: phú + minh