賦頌 fù sòng · phú tụng Hán Việt: phú tụng · Pinyin: fù sòng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 頌 (tụng)Pinyinfù sòngHán Việtphú tụngCấu tạo賦 + 頌 · phú + tụng nghĩa thành phần: phú + tụng