質劑

zhì jì chất tề

Hán Việt: chất tề · Pinyin: zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買賣的契據。《周禮.地官.質人》:「凡賣儥者質劑焉,大市以質,小市以劑。」