質言

zhì yán chất ngôn

Hán Việt: chất ngôn · Pinyin: zhì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (chất) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實言,以實情相告。《史記.卷一○二.張釋之傳》:「問釋之秦之敝,具以質言。」

Eng

  • Cihui 質言 zhìyán n. <wr.> truthful words; honest/plain talk