賴學

lại học

Hán Việt: lại học

Tổng quan

trốn học

新华 · Tân Hoa Đại lục

逃學。如:「小小年紀竟敢賴學。」

Cấu tạo: 賴 (lại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn học
  • Biên soạn play truant; cut class

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逃學。如:「小小年紀竟敢賴學。」

Eng

  • Cihui 賴學 àixué v.o. <topo.> play truant; cut class

Từ liên quan

Gần nghĩa

學業 · 學乖 · 學習 · 學人 · 學會 · 學位 · 学养 · 學分