賽社 sài shè · tái xã Hán Việt: tái xã · Pinyin: sài shè Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 社 (xã)Pinyinsài shèHán Việttái xãCấu tạo賽 + 社 · tái + xã nghĩa thành phần: tái + xã Nghĩa EngCihui 賽社 àishè n. village festival offering sacrifices to thank the gods