賽風 sài fēng · tái phong Hán Việt: tái phong · Pinyin: sài fēng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 風 (phong)Pinyinsài fēngHán Việttái phongCấu tạo賽 + 風 · tái + phong nghĩa thành phần: tái + phong Nghĩa EngCihui 賽風 àifēng n. sportsmanship