賽1. Tổng quan [hvdtd] áo đáp lại — Khoe khoang với nhau Cấu tạo: 赛 (tái) + 1 + .Cấu tạo赛 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác áo đáp lại — Khoe khoang với nhau