贅飾 chuế sức Hán Việt: chuế sức Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 飾 (sức)Hán Việtchuế sứcCấu tạo贅 + 飾 · chuế + sức nghĩa thành phần: chuế + sức Nghĩa EngCihui 贅飾 zhuìshì n. unnecessary decoration/accessory