𫎫池 đảm trì Hán Việt: đảm trì Tổng quan Cấu tạo: 𫎫 (đảm) + 池 (trì)Hán Việtđảm trìCấu tạo𫎫 + 池 · đảm + trì nghĩa thành phần: đảm + trì