贊獻 zàn xiàn · tán hiến Hán Việt: tán hiến · Pinyin: zàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 獻 (hiến)Pinyinzàn xiànHán Việttán hiếnCấu tạo贊 + 獻 · tán + hiến nghĩa thành phần: tán + hiến