贍宏 shàn hóng · thiệm hoành Hán Việt: thiệm hoành · Pinyin: shàn hóng Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 宏 (hoành)Pinyinshàn hóngHán Việtthiệm hoànhCấu tạo贍 + 宏 · thiệm + hoành nghĩa thành phần: thiệm + hoành