贓估 zāng gū · tang cổ Hán Việt: tang cổ · Pinyin: zāng gū Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 估 (cổ)Pinyinzāng gūHán Việttang cổCấu tạo贓 + 估 · tang + cổ nghĩa thành phần: tang + cổ