贓車

zāng chē tang xa

Hán Việt: tang xa · Pinyin: zāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非法獲得或來路不明的車。如:「近日警方在火車站附近查獲了一批贓車。」