赣娄 cống lâu Hán Việt: cống lâu Tổng quan Cấu tạo: 赣 (cống) + 娄 (lâu)Hán Việtcống lâuCấu tạo赣 + 娄 · cống + lâu nghĩa thành phần: cống + lâu