贝格施特拉瑟县

bèi gé shī tè lā sè xiànbối cách thi đặc lạp sắt huyền

Hán Việt: bối cách thi đặc lạp sắt huyền · Pinyin: bèi gé shī tè lā sè xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 貝 (bối) + 格 (cách) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 瑟 (sắt) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyện Bergstraße

Đức

  • Handedict Bergstraße (Landkreis in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贝格勃劳凯勒啤酒店