貞華

zhēn huá trinh hoa

Hán Việt: trinh hoa · Pinyin: zhēn huá

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高洁辉耀的品德; 纯正而富于成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高洁辉耀的品德。 2.纯正而富于成就。