貞暉

zhēn huī trinh huy

Hán Việt: trinh huy · Pinyin: zhēn huī

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞辉"; 光辉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞辉"。 2.光辉。