貞觀

zhēn guàn trinh quan

Hán Việt: trinh quan · Pinyin: zhēn guàn

Tổng quan

Trinh Quán

Cấu tạo: (trinh) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trinh Quán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以正道示人。贞,正,常。观,示; 指正大的道理; 澄清天下,恢宏正道; 指澄清天下,恢宏正道的职责; 正可观赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以正道示人。贞,正,常。观,示。 2.指正大的道理。 3.澄清天下,恢宏正道。 4.指澄清天下,恢宏正道的职责。 5.正可观赏。