贡彻 cống triệt Hán Việt: cống triệt Tổng quan Cấu tạo: 贡 (cống) + 彻 (triệt)Hán Việtcống triệtCấu tạo贡 + 彻 · cống + triệt nghĩa thành phần: cống + triệt