财卤 tài lỗ Hán Việt: tài lỗ Tổng quan Cấu tạo: 财 (tài) + 卤 (lỗ)Hán Việttài lỗCấu tạo财 + 卤 · tài + lỗ nghĩa thành phần: tài + lỗ