責勵 zé lì · trách lệ Hán Việt: trách lệ · Pinyin: zé lì Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 勵 (lệ)Pinyinzé lìHán Việttrách lệCấu tạo責 + 勵 · trách + lệ nghĩa thành phần: trách + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 督责和策励。Tân Hoa Tự Điển 1.督责和策励。