賢瞞 xián mán · hiền man Hán Việt: hiền man · Pinyin: xián mán Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 瞞 (man)Pinyinxián mánHán Việthiền manCấu tạo賢 + 瞞 · hiền + man nghĩa thành phần: hiền + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹贤每。Tân Hoa Tự Điển 1.犹贤每。