貨櫥 huò chú · hóa thụ Hán Việt: hóa thụ · Pinyin: huò chú Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 櫥 (thụ)Pinyinhuò chúHán Việthóa thụCấu tạo貨 + 櫥 · hóa + thụ nghĩa thành phần: hóa + thụ