货物和邮件舱单

huò wù hé yóu jiàn cāng dānhóa vật hòa bưu kiện thương đan

Hán Việt: hóa vật hòa bưu kiện thương đan · Pinyin: huò wù hé yóu jiàn cāng dān

Tổng quan

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 和 (hòa) + 郵 (bưu) + 件 (kiện) + 艙 (thương) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng kê hàng hóa

Đức

  • Handedict Fracht- und Postliste

Từ liên quan

Gần nghĩa

货物运送承包商 · 货物列车机车 · 货物邮件舱单