货物列车机车

huò wù liè chē jī chēhóa vật liệt xa ki xa

Hán Việt: hóa vật liệt xa ki xa · Pinyin: huò wù liè chē jī chē

Tổng quan

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 物 (vật) + 列 (liệt) + 車 (xa) + 機 (ki) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu máy tàu hàng

Đức

  • Handedict Güterzuglokomotive

Từ liên quan

Gần nghĩa

货物管理员 · 货物运输机 · 货物通行证 · 货物邮件舱单 · 机车车辆的限界 · 货物周转量 · 货物和邮件舱单 · 货物流通学