質學 zhì xué · chất học Hán Việt: chất học · Pinyin: zhì xué Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 學 (học)Pinyinzhì xuéHán Việtchất họcCấu tạo質 + 學 · chất + học nghĩa thành phần: chất + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 品质学识; 旧称化学。Tân Hoa Tự Điển 1.品质学识。 2.旧称化学。