貪聲

tān shēng tham thanh

Hán Việt: tham thanh · Pinyin: tān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪污的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪污的名声。