貪饕

tān tāo tham thao

Hán Việt: tham thao · Pinyin: tān tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪得无厌; 贪吃,嘴馋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪得无厌。 2.贪吃,嘴馋。

Eng

  • Cihui 貪饕 āntāo s.v. gluttonous