貧衿 pín jīn · bần câm Hán Việt: bần câm · Pinyin: pín jīn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 衿 (câm)Pinyinpín jīnHán Việtbần câmCấu tạo貧 + 衿 · bần + câm nghĩa thành phần: bần + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫苦的生员。衿,青衿,生员所服。Tân Hoa Tự Điển 1.贫苦的生员。衿,青衿,生员所服。