賁渾 bēn hún · bí hồn Hán Việt: bí hồn · Pinyin: bēn hún Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 渾 (hồn)Pinyinbēn húnHán Việtbí hồnCấu tạo賁 + 渾 · bí + hồn nghĩa thành phần: bí + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陆浑。古地名。Tân Hoa Tự Điển 1.即陆浑。古地名。