賁賁

bēn bēn bí bí

Hán Việt: bí bí · Pinyin: bēn bēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状柳宿之形; 跳行争斗貌; 象声词。形容声音宏大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.状柳宿之形。 2.跳行争斗貌。 3.象声词。形容声音宏大。