貼貼 tiē tiē · thiếp thiếp Hán Việt: thiếp thiếp · Pinyin: tiē tiē Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 貼 (thiếp)Pinyintiē tiēHán Việtthiếp thiếpCấu tạo貼 + 貼 · thiếp + thiếp nghĩa thành phần: thiếp + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安稳;平静。Tân Hoa Tự Điển 1.安稳;平静。