貼裏 tiē lǐ · thiếp lí Hán Việt: thiếp lí · Pinyin: tiē lǐ Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 裏 (lí)Pinyintiē lǐHán Việtthiếp líCấu tạo貼 + 裏 · thiếp + lí nghĩa thành phần: thiếp + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧靠里面; 夹衣里子; 指夹衣。Tân Hoa Tự Điển 1.紧靠里面。 2.夹衣里子。 3.指夹衣。